Mở áo cho người xem lưng
Direct English translation
Open your shirt for others to see your back.
Equivalent English version
Wash your dirty linen in public
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc tự để lộ những điều xấu, điều đáng che giấu của gia đình hoặc nội bộ cho người ngoài biết, khiến bị chê cười hoặc lợi dụng. Biến thể này dùng “mở áo” nên sắc thái nhẹ hơn “vạch áo”, nhưng vẫn chê trách sự thiếu giữ gìn thể diện và bí mật chung.
English explanation
Refers to revealing the faults or shameful matters of one’s family or group to outsiders, leading to ridicule or exploitation. This variant uses “open the shirt,” which sounds slightly less forceful than “pull aside the shirt,” but it carries the same criticism of exposing internal matters.